Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
02:47:36 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:47:36 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:47:36 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:47:36 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
02:47:36 21/04/2026 | Chuyển TRX | 17,2 | 0TRX | |||||
02:47:36 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:47:36 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
02:47:36 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:47:36 21/04/2026 | -- | Nhận thưởng | 488,466532 | 0,248 | ||||
02:47:36 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:47:36 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,0285 | |||||
02:47:36 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
02:47:36 21/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1,111111 | 0TRX | |||||
02:47:36 21/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
02:47:36 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:47:36 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:47:36 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:47:36 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:47:36 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
02:47:36 21/04/2026 | Chuyển TRX | 6,42849 | 1,335 |
