Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21:49:45 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:49:45 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
21:49:45 20/04/2026 | Chuyển TRX | 15 | 0,268 | |||||
21:49:45 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:49:45 20/04/2026 | Chuyển TRX | 5,05393 | 0,268 | |||||
21:49:45 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
21:49:45 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
21:49:45 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
21:49:45 20/04/2026 | Chuyển TRX | 50,5108 | 1 | |||||
21:49:45 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
21:49:45 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
21:49:45 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
21:49:45 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX | |||||
21:49:45 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
21:49:45 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
21:49:45 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000009 | 0TRX | |||||
21:49:45 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
21:49:45 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
21:49:45 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
21:49:45 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
