Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20:32:42 20/04/2026 | Chuyển TRX | 107,25 | 0TRX | |||||
20:32:42 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
20:32:42 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:32:42 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:32:42 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:32:42 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:32:42 20/04/2026 | Chuyển TRX | 36 | 0,268 | |||||
20:32:42 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
20:32:42 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 196,289659 | 0,383 | |||||
20:32:42 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:32:42 20/04/2026 | Chuyển TRX | 7,446 | 0,274 | |||||
20:32:42 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:32:42 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:32:42 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
20:32:42 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
20:32:42 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
20:32:42 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:32:42 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:32:42 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:32:42 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 |
