Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19:06:27 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:06:27 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:06:27 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:06:27 20/04/2026 | Chuyển TRX | 23,2082 | 0TRX | |||||
19:06:27 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
19:06:27 20/04/2026 | Chuyển TRX | 200 | 0TRX | |||||
19:06:27 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:06:27 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:06:27 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:06:27 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:06:27 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:06:27 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:06:27 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:06:27 20/04/2026 | Chuyển TRX | 34,884 | 0TRX | |||||
19:06:27 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:06:27 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
19:06:27 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:06:27 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:06:27 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
19:06:27 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX |
