Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17:40:12 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
17:40:12 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,379 | 0TRX | |||||
17:40:12 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:40:12 20/04/2026 | Chuyển TRX | 7,446 | 0,274 | |||||
17:40:12 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:40:12 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,346 | |||||
17:40:12 20/04/2026 | Chuyển TRX | 24,999999 | 0TRX | |||||
17:40:12 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX | |||||
17:40:12 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
17:40:12 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:40:12 20/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0,267 | |||||
17:40:12 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
17:40:12 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
17:40:12 20/04/2026 | Chuyển TRX | 18,5715 | 0TRX | |||||
17:40:12 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
17:40:12 20/04/2026 | Chuyển TRX | 8 | 0,274 | |||||
17:40:12 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX | |||||
17:40:12 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
17:40:12 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
17:40:12 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX |
