Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01:34:42 20/04/2026 | Chuyển TRX | 7.425 | 1,1 | |||||
01:34:42 20/04/2026 | Chuyển TRX | 20,243155 | 1,1 | |||||
01:34:42 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:34:42 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:34:42 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
01:34:42 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:34:42 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
01:34:42 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:34:42 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:34:42 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
01:34:42 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:34:42 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
01:34:42 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
01:34:42 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
01:34:42 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:34:42 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
01:34:42 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:34:42 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:34:42 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:34:42 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX |
