Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23:53:03 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
23:53:03 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:53:03 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:53:03 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
23:53:03 19/04/2026 | Chuyển TRX | 282,871505 | 0,275 | |||||
23:53:03 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
23:53:03 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
23:53:03 19/04/2026 | Chuyển TRX | 184,000003 | 0TRX | |||||
23:53:03 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:53:03 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
23:53:03 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
23:53:03 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:53:03 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
23:53:03 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
23:53:03 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:53:03 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
23:53:03 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:53:03 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:53:03 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
23:53:03 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
