Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23:46:12 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
23:46:12 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
23:46:12 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:46:12 19/04/2026 | TRX Stake 2.0 | 56 | 0TRX | |||||
23:46:12 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:46:12 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:46:12 19/04/2026 | Chuyển TRX | 2,5 | 0TRX | |||||
23:46:09 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
23:46:09 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:46:09 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
23:46:09 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:46:09 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:46:09 19/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0TRX | |||||
23:46:09 19/04/2026 | Chuyển TRX | 2,38 | 0,268 | |||||
23:46:09 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
23:46:09 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
23:46:09 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
23:46:09 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:46:09 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:46:09 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
