Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19:14:00 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 22,5 | 1,1 | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0TRX | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0TRX | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0,267 | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
19:14:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 24,679682 | 0,268 |
