Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18:06:33 19/04/2026 | Chuyển TRX | 8,515 | 0TRX | |||||
18:06:33 19/04/2026 | Chuyển TRX | 103 | 0,268 | |||||
18:06:33 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:06:33 19/04/2026 | Chuyển TRX | 4,624128 | 0,268 | |||||
18:06:33 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:06:33 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0,267 | |||||
18:06:33 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:06:33 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:06:33 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:06:33 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
18:06:33 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX | |||||
18:06:33 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3735 | |||||
18:06:33 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:06:33 19/04/2026 | Chuyển TRX | 34,300002 | 0TRX | |||||
18:06:33 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
18:06:33 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
18:06:33 19/04/2026 | Chuyển TRX | 13,4286 | 0,268 | |||||
18:06:33 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:06:33 19/04/2026 | Chuyển TRX | 80 | 0TRX | |||||
18:06:33 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX |
