Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16:51:00 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:51:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
16:51:00 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:51:00 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:51:00 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:51:00 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:51:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 276,36 | 0TRX | |||||
16:51:00 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:51:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 29,25 | 0TRX | |||||
16:51:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 15,386744 | 1,1 | |||||
16:51:00 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:51:00 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:51:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 4,62852 | 0TRX | |||||
16:51:00 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:51:00 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:51:00 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:51:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 5,85 | 0TRX | |||||
16:51:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 687,96 | 0TRX | |||||
16:51:00 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
16:51:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
