Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:52:39 18/04/2026 | Chuyển TRX | 5,82 | 0TRX | |||||
14:52:39 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:52:39 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:52:39 18/04/2026 | Chuyển TRX | 64,02 | 0TRX | |||||
14:52:39 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,4 | 0,267 | |||||
14:52:39 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:52:39 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
14:52:39 18/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3211 | |||||
14:52:39 18/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
14:52:39 18/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:52:39 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:52:39 18/04/2026 | Chuyển TRX | 108,869655 | 0TRX | |||||
14:52:39 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
14:52:39 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,6041 | 0TRX | |||||
14:52:39 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
14:52:39 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:52:39 18/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:52:39 18/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
14:52:39 18/04/2026 | Chuyển TRX | 1 | 1,1 | |||||
14:52:39 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
