Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21:24:09 03/06/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 148,844375 | 0,383 | |||||
21:24:09 03/06/2026 | Chuyển TRC-10 | 8,888888 | 0TRX | |||||
21:24:09 03/06/2026 | Chuyển TRX | 6,428483 | 0,268 | |||||
21:24:09 03/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
21:24:09 03/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:24:09 03/06/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
21:24:09 03/06/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,3459 | |||||
21:24:09 03/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
21:24:09 03/06/2026 | Chuyển TRX | 44,857551 | 0TRX | |||||
21:24:09 03/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
21:24:09 03/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
21:24:09 03/06/2026 | Chuyển TRX | 1 | 0,267 | |||||
21:24:09 03/06/2026 | Chuyển TRX | 3 | 0TRX | |||||
21:24:09 03/06/2026 | Chuyển TRX | 1,88 | 0,267 | |||||
21:24:09 03/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:24:09 03/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:24:09 03/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
21:24:09 03/06/2026 | Chuyển TRC-10 | 4.444,444444 | 0TRX | |||||
21:24:09 03/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:24:09 03/06/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0TRX |
