Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19:52:03 18/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
19:52:03 18/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
19:52:03 18/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
19:52:03 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,01192 | 0,269 | |||||
19:52:03 18/04/2026 | Chuyển TRX | 1,82 | 0,267 | |||||
19:52:03 18/04/2026 | Chuyển TRX | 137 | 0,268 | |||||
19:52:03 18/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
19:52:03 18/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
19:52:03 18/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:52:03 18/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:52:03 18/04/2026 | Chuyển TRX | 3 | 0TRX | |||||
19:52:03 18/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:52:03 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0,267 | |||||
19:52:03 18/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 6,666666 | 0TRX | |||||
19:52:03 18/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:52:03 18/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:52:03 18/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:52:03 18/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
19:52:03 18/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:52:03 18/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1 | 0TRX |
