Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21:41:06 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
21:41:06 18/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:41:06 18/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
21:41:06 18/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
21:41:06 18/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
21:41:06 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
21:41:06 18/04/2026 | Chuyển TRX | 17 | 0TRX | |||||
21:41:06 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
21:41:06 18/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:41:06 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
21:41:06 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
21:41:06 18/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:41:06 18/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
21:41:06 18/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
21:41:06 18/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
21:41:06 18/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:41:06 18/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:41:06 18/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
21:41:06 18/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:41:06 18/04/2026 | Chuyển TRX | 19,905381 | 1,1 |
