Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
02:44:48 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:44:48 19/04/2026 | Chuyển TRX | 203,450457 | 0TRX | |||||
02:44:48 19/04/2026 | Chuyển TRX | 301,133029 | 0TRX | |||||
02:44:48 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:44:48 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
02:44:48 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:44:48 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:44:48 19/04/2026 | Chuyển TRX | 1,58485 | 0,267 | |||||
02:44:48 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:44:48 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:44:48 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:44:48 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:44:48 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:44:48 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:44:48 19/04/2026 | Chuyển TRX | 84 | 1 | |||||
02:44:48 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:44:48 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:44:48 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:44:48 19/04/2026 | Chuyển TRX | 15,96 | 1,1 | |||||
02:44:48 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
