Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
04:14:24 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,5431 | |||||
04:14:24 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,598 | |||||
04:14:24 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,0285 | |||||
04:14:24 20/04/2026 | Chuyển TRX | 4,700088 | 0,268 | |||||
04:14:24 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1,111111 | 0TRX | |||||
04:14:24 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1,111111 | 0TRX | |||||
04:14:24 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 10,7601 | |||||
04:14:24 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:14:24 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:14:24 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:14:24 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
04:14:24 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,001 | 0TRX | |||||
04:14:24 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:14:24 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000009 | 0TRX | |||||
04:14:24 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:14:24 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0TRX | |||||
04:14:24 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
04:14:24 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:14:24 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:14:24 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
