Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10:49:57 04/06/2026 | Chuyển TRX | 1.017,92 | 0,269 | |||||
10:49:57 04/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:49:57 04/06/2026 | Chuyển TRX | 10,356085 | 0TRX | |||||
10:49:57 04/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:49:57 04/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:49:57 04/06/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
10:49:57 04/06/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
10:49:57 04/06/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
10:49:57 04/06/2026 | Chuyển TRX | 14 | 0,268 | |||||
10:49:57 04/06/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
10:49:57 04/06/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
10:49:57 04/06/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
10:49:57 04/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:49:57 04/06/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:49:57 04/06/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0,267 | |||||
10:49:57 04/06/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:49:57 04/06/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:49:57 04/06/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
10:49:57 04/06/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
10:49:57 04/06/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 |
