Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06:31:45 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:31:45 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:31:45 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:31:45 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
06:31:45 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:31:45 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
06:31:45 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
06:31:45 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:31:45 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:31:45 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:31:45 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0TRX | |||||
06:31:45 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 1 | |||||
06:31:45 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3735 | |||||
06:31:45 20/04/2026 | Chuyển TRX | 22,5 | 0TRX | |||||
06:31:45 20/04/2026 | Chuyển TRX | 1,000001 | 0TRX | |||||
06:31:45 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:31:45 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
06:31:45 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
06:31:45 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
06:31:45 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
