Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:53:45 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
07:53:45 20/04/2026 | Chuyển TRX | 5,0722 | 0,268 | |||||
07:53:45 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
07:53:45 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:53:45 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:53:45 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3735 | |||||
07:53:45 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:53:45 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
07:53:45 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
07:53:45 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:53:45 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:53:45 20/04/2026 | Chuyển TRX | 89,5089 | 0TRX | |||||
07:53:45 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:53:45 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:53:45 20/04/2026 | Chuyển TRX | 33,856329 | 0TRX | |||||
07:53:45 20/04/2026 | Chuyển TRX | 57 | 0,268 | |||||
07:53:45 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:53:45 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
07:53:45 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:53:45 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
