Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:43:03 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:43:03 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:43:03 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:43:03 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:43:03 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:43:03 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:43:03 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1,1 | |||||
12:43:03 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
12:43:03 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:43:03 20/04/2026 | Chuyển TRX | 196,95 | 0TRX | |||||
12:43:03 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:43:03 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:43:03 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,0763 | 0TRX | |||||
12:43:03 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:43:03 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:43:03 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,2 | 0,267 | |||||
12:43:03 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
12:43:03 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:43:03 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
12:43:03 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX |
