Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:42:36 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:42:36 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:42:36 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,347 | |||||
12:42:36 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:42:36 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:42:36 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000009 | 0TRX | |||||
12:42:36 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000009 | 0TRX | |||||
12:42:36 20/04/2026 | Chuyển TRX | 1,71 | 0,267 | |||||
12:42:36 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:42:36 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
12:42:36 20/04/2026 | Chuyển TRX | 55 | 0,268 | |||||
12:42:36 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,52 | 0TRX | |||||
12:42:36 20/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
12:42:36 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:42:36 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
12:42:36 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
12:42:36 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:42:36 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:42:36 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:42:36 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
