Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
02:46:54 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:46:54 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,37 | 0TRX | |||||
02:46:54 21/04/2026 | Chuyển TRX | 8,847006 | 0TRX | |||||
02:46:54 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:46:54 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
02:46:54 21/04/2026 | Chuyển TRX | 30 | 0,271 | |||||
02:46:54 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:46:54 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
02:46:54 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:46:54 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:46:54 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:46:54 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0TRX | |||||
02:46:54 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
02:46:54 21/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 6,666666 | 0TRX | |||||
02:46:54 21/04/2026 | Chuyển TRX | 7,446 | 0,274 | |||||
02:46:54 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:46:54 21/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
02:46:54 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
02:46:54 21/04/2026 | Chuyển TRX | 2,5 | 0TRX | |||||
02:46:54 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 |
