Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21:22:27 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
21:22:27 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
21:22:27 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
21:22:27 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
21:22:27 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
21:22:27 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
21:22:27 20/04/2026 | Chuyển TRX | 29,897 | 0TRX | |||||
21:22:27 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
21:22:27 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,279 | |||||
21:22:27 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:22:27 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
21:22:27 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:22:27 20/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
21:22:27 20/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
21:22:27 20/04/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0TRX | |||||
21:22:27 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:22:27 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:22:27 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:22:27 20/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,283 | |||||
21:22:27 20/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
