Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
05:57:27 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
05:57:27 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:57:27 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:57:27 21/04/2026 | Chuyển TRX | 35 | 0,268 | |||||
05:57:27 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:57:27 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:57:27 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,42622 | 0TRX | |||||
05:57:27 21/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
05:57:27 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:57:27 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:57:27 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:57:27 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
05:57:27 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
05:57:27 21/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
05:57:27 21/04/2026 | Chuyển TRX | 7,446 | 0,274 | |||||
05:57:27 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:57:27 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:57:27 21/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:57:27 21/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:57:27 21/04/2026 | Chuyển TRX | 23,0003 | 0TRX |
