Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 | $0,0003086 | 45.415 | 4.935 | Quá trình đúc đã đóng | 07:46:19 21/04/2024 | |
| 82 | $0,00001196 | 131.376 | 4.891 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 83 | $0,00006315 | 55.752 | 4.886 | Tổng cung cố định | 08:59:58 15/08/2024 | |
| 84 | 0 | 969 | 4.877 | Quá trình đúc đã đóng | 11:19:27 10/05/2025 | |
| 85 | $0,03085 | 51.564 | 4.683 | Tổng cung cố định | 14:02:22 20/04/2024 | |
| 86 | < $0,00000001 | 80.016 | 4.664 | Quá trình đúc đã đóng | 23:17:19 17/06/2024 | |
| 87 | $0,00005052 | 61.468 | 4.632 | Tổng cung cố định | 04:16:12 25/11/2024 | |
| 88 | $0,1403 | 71.951 | 4.560 | Tổng cung cố định | 00:50:36 16/08/2024 | |
| 89 | $0,06312 | 66.267 | 4.379 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 96,31% | 05:48:36 14/09/2024 | |
| 90 | $0,00000285 | 56.987 | 4.337 | Tổng cung cố định | 01:36:03 20/06/2024 | |
| 91 | $0,005992 | 61.996 | 4.319 | Quá trình đúc đã đóng | 03:05:31 25/04/2024 | |
| 92 | $0,0002524 | 105.995 | 4.254 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 93 | $0,0001201 | 41.563 | 4.218 | Tổng cung cố định | 12:42:49 21/06/2024 | |
| 94 | 0 | 7.216 | 4.143 | Tổng cung cố định | 16:58:21 09/05/2024 | |
| 95 | $0,06312 | 105.491 | 4.139 | Tổng cung cố định | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 96 | $0,000003093 | 59.665 | 4.063 | Quá trình đúc đã đóng | 03:37:59 21/04/2024 | |
| 97 | $0,01163 | 63.001 | 3.997 | Quá trình đúc đã đóng | 19:32:19 24/05/2024 | |
| 98 | $0,000177 | 229.022 | 3.919 | Quá trình đúc đã đóng | 05:23:38 17/10/2024 | |
| 99 | $0,0000002524 | 576.094 | 3.839 | Quá trình đúc đã đóng | 16:17:32 30/05/2024 | |
| 100 | $0,1009 | 20.048 | 3.819 | Tổng cung cố định | 16:07:44 09/04/2025 |


















