Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:25:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007994 | ||
08:25:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
08:25:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000664 | ||
08:25:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000998 | ||
08:25:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
08:25:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000146 | ||
08:25:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000324 | ||
08:25:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000018 | ||
08:25:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
08:24:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:24:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:24:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
08:24:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000924 | ||
08:24:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
08:24:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
08:24:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
08:24:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:24:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012587 | ||
08:24:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003495 | ||
08:24:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000337 |
