Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:49:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001 | ||
04:49:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000022 | ||
04:49:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
04:49:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
04:48:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
04:48:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000403 | ||
04:48:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000667 | ||
04:48:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000996 | ||
04:47:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000201 | ||
04:47:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000331 | ||
04:47:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013293 | ||
04:47:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000912 | ||
04:47:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
04:47:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000171 | ||
04:47:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
04:46:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:46:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
04:46:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000313 | ||
04:46:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011649 | ||
04:46:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 |
