Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:33:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:33:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
16:33:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000465 | ||
16:32:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001527 | ||
16:32:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
16:32:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
16:32:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
16:32:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002698 | ||
16:32:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
16:32:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
16:31:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000022 | ||
16:31:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
16:31:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
16:31:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
16:31:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00017287 | ||
16:31:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000164 | ||
16:31:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001128 | ||
16:30:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
16:30:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007869 | ||
16:30:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000039 |
