Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:15:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
03:15:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003559 | ||
03:15:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005619 | ||
03:15:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00018151 | ||
03:15:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000822 | ||
03:14:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005097 | ||
03:14:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000482 | ||
03:14:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
03:14:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001609 | ||
03:14:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
03:14:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001728 | ||
03:14:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000686 | ||
03:14:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001021 | ||
03:14:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000038 | ||
03:13:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001474 | ||
03:13:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000092 | ||
03:13:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000795 | ||
03:13:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
03:13:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002375 | ||
03:13:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000092 |
