Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:28:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
03:28:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000106 | ||
03:28:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
03:28:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000478 | ||
03:28:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
03:28:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
03:28:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007127 | ||
03:27:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000008 | ||
03:27:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003254 | ||
03:27:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000686 | ||
03:27:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000655 | ||
03:27:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000521 | ||
03:27:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002064 | ||
03:27:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000001 | ||
03:27:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:27:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00012734 | ||
03:27:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
03:27:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015327 | ||
03:27:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000941 | ||
03:26:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001223 |
