Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:25:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
13:25:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020558 | ||
13:25:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006855 | ||
13:25:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007662 | ||
13:25:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000792 | ||
13:24:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
13:24:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
13:24:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
13:24:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
13:24:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
13:24:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
13:23:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
13:23:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
13:23:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000877 | ||
13:23:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001692 | ||
13:23:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000248 | ||
13:23:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:23:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
13:22:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000003 | ||
13:22:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000259 |
