Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:26:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000115 | ||
04:26:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002506 | ||
04:26:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000151 | ||
04:26:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000213 | ||
04:25:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
04:25:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007899 | ||
04:25:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000179 | ||
04:25:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000575 | ||
04:25:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008139 | ||
04:25:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005635 | ||
04:25:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003884 | ||
04:25:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004678 | ||
04:25:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004159 | ||
04:25:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000562 | ||
04:24:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000256 | ||
04:24:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000097 | ||
04:24:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000366 | ||
04:24:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000185 | ||
04:24:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000266 | ||
04:24:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00014152 |
