Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:22:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001399 | ||
09:22:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000938 | ||
09:22:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000882 | ||
09:22:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001736 | ||
09:22:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
09:22:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000673 | ||
09:22:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011792 | ||
09:22:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000578 | ||
09:21:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000062 | ||
09:21:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000921 | ||
09:21:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001884 | ||
09:21:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
09:21:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
09:21:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
09:21:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000274 | ||
09:21:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001199 | ||
09:21:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:21:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
09:21:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002224 | ||
09:21:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013917 |
