Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:36:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
10:35:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
10:35:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001527 | ||
10:35:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:35:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
10:35:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:35:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
10:35:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
10:35:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000956 | ||
10:35:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:35:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009004 | ||
10:34:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
10:34:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 | ||
10:34:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:34:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000838 | ||
10:34:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001173 | ||
10:34:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000025 | ||
10:34:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
10:34:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
10:34:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 |
