Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:58:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000392 | ||
20:58:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000269 | ||
20:58:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016805 | ||
20:58:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000042 | ||
20:58:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001231 | ||
20:57:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001987 | ||
20:57:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000522 | ||
20:57:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
20:57:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
20:57:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000106 | ||
20:57:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
20:57:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
20:57:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000188 | ||
20:57:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:56:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:56:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000361 | ||
20:56:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
20:56:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000045 | ||
20:56:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005607 | ||
20:56:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006555 |
