Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:49:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001139 | ||
15:49:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
15:49:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000366 | ||
15:49:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002359 | ||
15:49:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
15:49:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
15:49:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000307 | ||
15:48:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
15:48:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010091 | ||
15:48:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
15:48:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
15:48:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001119 | ||
15:48:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000259 | ||
15:48:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000093 | ||
15:48:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000573 | ||
15:48:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013747 | ||
15:48:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012902 | ||
15:48:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000627 | ||
15:48:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002057 | ||
15:47:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001867 |
