Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:33:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
08:33:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0002085 | ||
08:32:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
08:32:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
08:32:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
08:32:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
08:32:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
08:32:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:32:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001791 | ||
08:32:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000813 | ||
08:32:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
08:32:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001305 | ||
08:32:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
08:32:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000744 | ||
08:32:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000697 | ||
08:32:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012331 | ||
08:31:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015411 | ||
08:31:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000453 | ||
08:31:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000544 | ||
08:31:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000386 |
