Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:43:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00018863 | ||
09:43:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:43:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
09:43:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001472 | ||
09:43:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001582 | ||
09:43:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001588 | ||
09:43:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002059 | ||
09:42:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
09:42:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006334 | ||
09:42:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 | ||
09:42:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
09:42:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
09:42:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001122 | ||
09:42:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:42:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001796 | ||
09:42:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007674 | ||
09:42:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
09:42:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000772 | ||
09:41:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001286 | ||
09:41:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000065 |
