Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:11:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004256 | ||
09:11:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
09:11:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005919 | ||
09:10:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000778 | ||
09:10:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000782 | ||
09:10:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
09:10:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
09:10:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:10:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
09:10:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014286 | ||
09:10:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000912 | ||
09:09:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003434 | ||
09:09:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000057 | ||
09:09:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
09:09:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000942 | ||
09:09:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004169 | ||
09:09:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00017685 | ||
09:09:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000778 | ||
09:09:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
09:09:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001467 |
