Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:06:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 | ||
07:06:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000684 | ||
07:06:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001961 | ||
07:06:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000491 | ||
07:05:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
07:05:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016984 | ||
07:05:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003856 | ||
07:05:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003371 | ||
07:05:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
07:05:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
07:05:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000303 | ||
07:04:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
07:04:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 | ||
07:04:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013452 | ||
07:04:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
07:04:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001555 | ||
07:04:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001435 | ||
07:04:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
07:03:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
07:03:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 |
