Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:16:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
05:16:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000132 | ||
05:16:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
05:16:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001274 | ||
05:16:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000253 | ||
05:16:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
05:16:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
05:15:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
05:15:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000253 | ||
05:15:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000755 | ||
05:15:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00018277 | ||
05:15:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
05:15:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
05:15:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
05:15:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
05:15:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
05:15:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
05:14:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
05:14:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
05:14:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002134 |
