Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:37:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000488 | ||
05:37:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002288 | ||
05:37:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011999 | ||
05:37:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
05:37:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000573 | ||
05:36:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012497 | ||
05:36:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
05:36:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000144 | ||
05:36:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012646 | ||
05:36:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000132 | ||
05:35:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
05:35:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000694 | ||
05:35:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000415 | ||
05:35:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001506 | ||
05:35:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015483 | ||
05:35:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000252 | ||
05:35:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001026 | ||
05:35:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001459 | ||
05:35:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004242 | ||
05:35:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001187 |
