Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:46:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000164 | ||
10:46:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000181 | ||
10:46:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:46:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003179 | ||
10:46:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004681 | ||
10:46:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
10:46:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000062 | ||
10:45:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
10:45:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
10:45:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006976 | ||
10:45:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:45:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
10:45:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
10:45:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000891 | ||
10:45:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000434 | ||
10:44:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002123 | ||
10:44:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
10:44:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
10:44:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
10:44:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00017292 |
