Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:15:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007864 | ||
07:15:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009214 | ||
07:15:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000756 | ||
07:14:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001892 | ||
07:14:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003605 | ||
07:14:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000798 | ||
07:14:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
07:13:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
07:13:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
07:13:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:13:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
07:13:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000381 | ||
07:13:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
07:13:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000438 | ||
07:12:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012779 | ||
07:12:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000291 | ||
07:12:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002053 | ||
07:12:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:12:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
07:12:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012714 |
