Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:56:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000092 | ||
07:56:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000732 | ||
07:56:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000619 | ||
07:56:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000481 | ||
07:56:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000623 | ||
07:55:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000923 | ||
07:55:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000547 | ||
07:55:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
07:55:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
07:55:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
07:55:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:55:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000087 | ||
07:55:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005085 | ||
07:54:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:54:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
07:54:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000172 | ||
07:54:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005085 | ||
07:54:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
07:54:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
07:54:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001359 |
