Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:56:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000181 | ||
08:56:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
08:56:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000809 | ||
08:55:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000181 | ||
08:55:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000763 | ||
08:55:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
08:55:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000181 | ||
08:55:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001077 | ||
08:55:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
08:55:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004386 | ||
08:55:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000633 | ||
08:55:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
08:55:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000181 | ||
08:55:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005701 | ||
08:55:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000664 | ||
08:55:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000844 | ||
08:55:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001034 | ||
08:55:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000444 | ||
08:54:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
08:54:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000181 |
