Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:26:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000156 | ||
15:26:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000039 | ||
15:26:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000444 | ||
15:25:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000349 | ||
15:25:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
15:25:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003567 | ||
15:25:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
15:25:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:25:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000065 | ||
15:24:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
15:24:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001121 | ||
15:24:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008066 | ||
15:24:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
15:24:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000786 | ||
15:24:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0005437 | ||
15:24:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
15:24:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
15:24:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012086 | ||
15:24:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
15:24:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008809 |
