Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:39:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
08:38:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
08:38:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
08:38:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000633 | ||
08:38:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002878 | ||
08:38:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000553 | ||
08:38:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001817 | ||
08:38:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
08:38:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
08:38:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:38:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000281 | ||
08:38:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
08:38:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000995 | ||
08:38:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001211 | ||
08:38:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012207 | ||
08:38:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000635 | ||
08:37:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000664 | ||
08:37:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
08:37:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
08:37:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 |
