Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:08:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
06:08:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003527 | ||
06:08:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020555 | ||
06:08:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000572 | ||
06:08:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012991 | ||
06:08:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001006 | ||
06:08:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00024835 | ||
06:08:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000292 | ||
06:07:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
06:07:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001027 | ||
06:07:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:07:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:07:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
06:07:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
06:06:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000155 | ||
06:06:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000148 | ||
06:06:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:06:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000055 | ||
06:06:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000386 | ||
06:06:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000388 |
