Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:33:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001005 | ||
03:33:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000616 | ||
03:33:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006418 | ||
03:32:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004999 | ||
03:32:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
03:32:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
03:32:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00023783 | ||
03:32:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
03:32:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000701 | ||
03:32:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
03:32:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000668 | ||
03:31:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000301 | ||
03:31:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001 | ||
03:31:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000422 | ||
03:31:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000526 | ||
03:31:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000561 | ||
03:31:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001307 | ||
03:31:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000268 | ||
03:31:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001271 | ||
03:31:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001307 |
