Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:08:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000549 | ||
10:08:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
10:08:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002785 | ||
10:08:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001197 | ||
10:08:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006277 | ||
10:08:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006291 | ||
10:08:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
10:07:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000599 | ||
10:07:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
10:07:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001198 | ||
10:07:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000673 | ||
10:06:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000132 | ||
10:06:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003213 | ||
10:06:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000133 | ||
10:06:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
10:06:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
10:06:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010031 | ||
10:06:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002133 | ||
10:06:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
10:06:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000845 |
